translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "煮込む" (2件)
hầm nhừ
play
日本語 煮込む
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
母は野菜と一緒に肉を煮込む。
マイ単語
ninh
日本語 煮込む
Món thịt được ninh trong nhiều giờ.
肉料理は何時間も煮込まれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "煮込む" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "煮込む" (1件)
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
母は野菜と一緒に肉を煮込む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)