menu_book
見出し語検索結果 "煙" (1件)
khói
日本語
名煙
Khói bay khắp phòng.
煙が部屋中に広がった。
swap_horiz
類語検索結果 "煙" (1件)
khói đen
日本語
フ黒煙
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
format_quote
フレーズ検索結果 "煙" (8件)
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
煙は病気の要因だ。
Hút thuốc bị cấm ở đây.
ここでは喫煙が禁止されている。
Khói phủ mịt mù.
煙が一面を覆った。
Khói bay khắp phòng.
煙が部屋中に広がった。
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
イランの首都テヘランへの攻撃後、煙が立ち上った。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)