辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "焼く" (1件)

nướng
play
日本語 動焼く
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "焼く" (1件)

nướng vàng
play
日本語 動こんがり焼く、煎る
マイ単語
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る

format_quote フレーズ検索結果 "焼く" (6件)

Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
フライパンで卵を焼く。
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
Cá thu ngon khi nướng.
サバは焼くとおいしい。
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。