translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "無邪気な" (2件)
ngây thơ
play
日本語 無邪気な
Đứa trẻ cười rất ngây thơ. 子供は無邪気に笑います。
子供は無邪気に笑う。
マイ単語
hồn nhiên
play
日本語 無邪気な
Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
子供は無邪気だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "無邪気な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "無邪気な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)