translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "無給休暇" (2件)
nghỉ phép không lương
play
日本語 無給休暇
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
彼女は無給休暇を取る。
マイ単語
nghỉ không lương
play
日本語 無給休暇
Anh ấy xin nghỉ không lương một tháng.
彼は1か月の無給休暇を取った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "無給休暇" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "無給休暇" (2件)
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
彼女は無給休暇を取る。
Anh ấy xin nghỉ không lương một tháng.
彼は1か月の無給休暇を取った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)