辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "無料" (1件)

miễn phí
play
日本語 名無料
マイ単語
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料

swap_horiz 類語検索結果 "無料" (1件)

dịch vụ miễn phí
play
日本語 名無料サービス
マイ単語
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している

format_quote フレーズ検索結果 "無料" (4件)

miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
公式ウェブサイトでこのアプリを無料でダウンロードできます。