translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "無人航空機" (2件)
máy bay không người lái
日本語 無人航空機
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
マイ単語
bay không người lái
日本語 無人航空機
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
無人航空機はパトロールと監視に使用される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "無人航空機" (1件)
thiết bị bay không người lái
日本語 無人航空機(UAV)
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "無人航空機" (4件)
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
ハノイ市警察は無人航空機の試験を開始した。
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
無人航空機はパトロールと監視に使用される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)