menu_book
見出し語検索結果 "無人航空機" (1件)
máy bay không người lái
日本語
名無人航空機
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
swap_horiz
類語検索結果 "無人航空機" (1件)
thiết bị bay không người lái
日本語
フ無人航空機(UAV)
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
format_quote
フレーズ検索結果 "無人航空機" (2件)
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)