translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "無人の、無人操縦の" (1件)
không người lái
日本語 無人の、無人操縦の
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
無人航空機は上空からの被害評価に役立つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "無人の、無人操縦の" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "無人の、無人操縦の" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)