menu_book
見出し語検索結果 "点検" (1件)
日本語
名点検
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
swap_horiz
類語検索結果 "点検" (1件)
rà soát
日本語
動点検する
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
書類を全部点検する必要がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "点検" (2件)
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
書類を全部点検する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)