ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "点" (1件)
điểm

日本語
名点
kiểm điểm
点を稼ぐ
類語検索結果 "点" (5件)
ngã tư

日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
khuyết điểm

日本語
名欠点
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
trụ sở

日本語
名拠点
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
điểm chú ý

日本語
名注意点
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
giao lộ

日本語
名インターチェンジ
名交差点
名交差点
Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。
フレーズ検索結果 "点" (20件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
có điểm chung
共通点がある
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
私は基礎点数を満たす。
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。
kiểm điểm
点を稼ぐ
Hai người có nhiều điểm tương đồng
二人には多くの共通点がある。
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
これは私の主観的な視点にすぎない。
Cần có cái nhìn khách quan khi đánh giá.
評価する時は客観的な視点が必要だ。
Ga này là điểm cuối.
この駅は終点だ。
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
これは旅行の出発点だ。
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
書類を全部点検する必要がある。
