menu_book
見出し語検索結果 "炒める" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "炒める" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "炒める" (5件)
Tôi thái vụn hành tây để xào.
玉ねぎを炒めるためにみじん切りにする。
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
シェフは中華鍋で野菜を炒める。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Tôi thường xào rau lang.
私はサツマイモの葉をよく炒める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)