ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "災害" 1件

ベトナム語 thảm họa
日本語 災害
例文
Trận động đất là một thảm họa lớn.
地震は大きな災害だった。
マイ単語

類語検索結果 "災害" 1件

ベトナム語 thiên tai
日本語 自然災害
例文
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "災害" 4件

Trận động đất là một thảm họa lớn.
地震は大きな災害だった。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
災害の犠牲者を追悼する式典が厳粛に執り行われた。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |