translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "災害" (1件)
thảm họa
日本語 災害
Trận động đất là một thảm họa lớn.
地震は大きな災害だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "災害" (1件)
thiên tai
日本語 自然災害
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "災害" (7件)
Trận động đất là một thảm họa lớn.
地震は大きな災害だった。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
災害の犠牲者を追悼する式典が厳粛に執り行われた。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
Chính phủ sẽ đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
政府は災害の影響を受けた人々に補償するだろう。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)