translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "火災" (1件)
hỏa hoạn
日本語 火災
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "火災" (2件)
vụ hỏa hoạn
日本語 火災事件
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
マイ単語
đám cháy rừng
日本語 森林火災
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "火災" (5件)
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
救助ヘリコプターが森林火災現場に飛んだ。
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
その火災は1,000軒以上の仮設住宅を完全に焼き尽くした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)