menu_book
見出し語検索結果 "火力" (1件)
hỏa lực
日本語
名火力
Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
軍は敵を攻撃するために強力な火力を使用しました。
swap_horiz
類語検索結果 "火力" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "火力" (1件)
Quân đội sử dụng hỏa lực mạnh để tấn công kẻ thù.
軍は敵を攻撃するために強力な火力を使用しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)