menu_book
見出し語検索結果 "火事" (1件)
đám cháy
日本語
名火事
Đám cháy lan rộng.
火事が広がった。
swap_horiz
類語検索結果 "火事" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "火事" (3件)
Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
火事の原因は不明だ。
Anh ấy lao vào đám cháy.
彼は火事に飛び込んだ。
Đám cháy lan rộng.
火事が広がった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)