menu_book
見出し語検索結果 "濃い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "濃い" (1件)
dày đặc
日本語
形濃い、密集した
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
format_quote
フレーズ検索結果 "濃い" (6件)
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
日本の麺料理はだしがとても濃い。
Món ăn này đậm vị muối.
この料理は塩の味が濃い。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
船体から濃い黒煙が立ち上っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)