辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "演習場" (1件)

thao trường
日本語 名演習場
マイ単語
Quân đội thường xuyên diễn tập tại thao trường này.
軍隊はこの演習場で定期的に訓練を行います。

swap_horiz 類語検索結果 "演習場" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "演習場" (1件)

Quân đội thường xuyên diễn tập tại thao trường này.
軍隊はこの演習場で定期的に訓練を行います。