辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "演習、訓練" (2件)

diễn tập
日本語 名演習、訓練
マイ単語
Cuộc diễn tập hải quân chung của Iran và Nga sẽ diễn ra vào ngày 19/2.
イランとロシアの合同海軍演習は2月19日に行われる予定だ。
tập trận
日本語 名演習、訓練
マイ単語
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
イラン軍の軍事演習中にミサイルが発射された。

swap_horiz 類語検索結果 "演習、訓練" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "演習、訓練" (0件)

フレーズはありませんでした。