ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "滞在" (1件)
lưu trú
日本語
名滞在
類語検索結果 "滞在" (5件)
ở

日本語
動滞在する
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
ở lại

日本語
動泊まる、滞在する
ở lại khách sạn
ホテルに泊まる
lưu trú lâu dài
日本語
名長期滞在
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
thời hạn lưu trú
日本語
名滞在期間
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
cư trú
日本語
動居住する、滞在する
Hiện tại anh ấy đang cư trú ở Tokyo.
彼は現在、東京に居住している。
フレーズ検索結果 "滞在" (3件)
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
彼はホテルに長期滞在を選んだ。
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
あなたの滞在期間はどのくらいですか。
Trẻ em chào đời tại Mỹ có cha mẹ hiện diện bất hợp pháp.
米国で生まれた子供は、両親が不法滞在している場合がある。
