menu_book
見出し語検索結果 "滑走路" (1件)
đường băng
日本語
名滑走路
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
飛行機は離陸準備のため滑走路上を走行しています。
swap_horiz
類語検索結果 "滑走路" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "滑走路" (1件)
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
飛行機は離陸準備のため滑走路上を走行しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)