ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "溶かす" (2件)
khuấy tan

日本語
動溶かす
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
hòa tan
日本語
動溶かす
Hòa tan đường vào nước.
砂糖を水に溶かす。
類語検索結果 "溶かす" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "溶かす" (2件)
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Hòa tan đường vào nước.
砂糖を水に溶かす。
