translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "溶かす" (2件)
khuấy tan
play
日本語 溶かす
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
マイ単語
hòa tan
日本語 溶かす
Hòa tan đường vào nước.
砂糖を水に溶かす。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "溶かす" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "溶かす" (2件)
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Hòa tan đường vào nước.
砂糖を水に溶かす。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)