translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "満足" (1件)
sự hài lòng
play
日本語 満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "満足" (1件)
hài lòng
日本語 満足した
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "満足" (3件)
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
Thực khách rất hài lòng.
客はとても満足している。
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)