ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "満足" (1件)
sự hài lòng

日本語
名満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
類語検索結果 "満足" (1件)
hài lòng
日本語
形満足した
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
フレーズ検索結果 "満足" (3件)
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
Thực khách rất hài lòng.
客はとても満足している。
Du khách rất hài lòng.
観光客はとても満足している。
