menu_book
見出し語検索結果 "満ち溢れる" (1件)
ngập tràn, tràn đầy
日本語
形満ち溢れる
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
swap_horiz
類語検索結果 "満ち溢れる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "満ち溢れる" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)