translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "港" (2件)
cảng
日本語
Tàu rời cảng Khalifa và hướng tới cảng Kandla.
船はハリファ港を出てカンドラ港へ向かった。
マイ単語
cảng biển
日本語
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
港と軍事施設への攻撃。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "港" (4件)
sân bay
play
日本語 空港(北部)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
マイ単語
phi trường
play
日本語 空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
マイ単語
sân bay quốc tế
play
日本語 国際空港
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
マイ単語
sân bay quốc tế
日本語 国際空港
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "港" (15件)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Tôi đi taxi đến sân bay.
空港までタクシーで行く。
Tôi câu cá biển ở cảng.
私は港で海魚を釣る。
Tôi ra sân bay để đưa tiễn bạn.
空港へ行って友達を見送った。
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
貨物船はハリファ港を離れた。
Tàu rời cảng Khalifa và hướng tới cảng Kandla.
船はハリファ港を出てカンドラ港へ向かった。
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
この港は重要な貨物の中継地点だ。
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
港と軍事施設への攻撃。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)