menu_book
見出し語検索結果 "測定結果" (1件)
kết quả đo
日本語
名測定結果
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
測定結果は空気の質が良いことを示している。
swap_horiz
類語検索結果 "測定結果" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "測定結果" (1件)
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
測定結果は空気の質が良いことを示している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)