辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "渋滞" (1件)

kẹt xe
play
日本語 動渋滞
マイ単語
bị kẹt xe
渋滞に挟まれる

swap_horiz 類語検索結果 "渋滞" (4件)

ùn tắc giao thông
play
日本語 名交通渋滞
マイ単語
ùn tắc
日本語 名交通渋滞
マイ単語
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。
tắc nghẽn
日本語 名渋滞、閉塞
マイ単語
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
ách tắc
日本語 名渋滞、閉塞
マイ単語
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。

format_quote フレーズ検索結果 "渋滞" (9件)

bị kẹt xe
渋滞に挟まれる
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
Đường đang bị tắc.
道が渋滞している。
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
事故が渋滞を引き起こした。
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
警察は渋滞を避けるために交通規制を行います。
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
このジャンクションは非常に複雑で、頻繁に渋滞します。