menu_book
見出し語検索結果 "添付" (1件)
日本語
名添付
tập tin được đính kèm trong mail
ファイルがメールに添付される
swap_horiz
類語検索結果 "添付" (1件)
kèm theo
日本語
動付属する、付随する、添付する
Hướng dẫn sử dụng được kèm theo sản phẩm.
使用説明書は製品に付属している。
format_quote
フレーズ検索結果 "添付" (1件)
tập tin được đính kèm trong mail
ファイルがメールに添付される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)