menu_book
見出し語検索結果 "混ぜる" (2件)
日本語
動混ぜる
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
swap_horiz
類語検索結果 "混ぜる" (1件)
日本語
動かき混ぜる
Hãy trộn tan đường trong nước.
水に砂糖をかき混ぜる。
format_quote
フレーズ検索結果 "混ぜる" (3件)
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
Hãy trộn tan đường trong nước.
水に砂糖をかき混ぜる。
Tôi trộn bột trong âu.
私はボウルで生地を混ぜる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)