menu_book
見出し語検索結果 "混ぜる" (2件)
日本語
動混ぜる
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
swap_horiz
類語検索結果 "混ぜる" (1件)
日本語
動かき混ぜる
Hãy trộn tan đường trong nước.
水に砂糖をかき混ぜる。
format_quote
フレーズ検索結果 "混ぜる" (4件)
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
彼はスプーンでコーヒーを混ぜる。
Hãy trộn tan đường trong nước.
水に砂糖をかき混ぜる。
Tôi trộn bột trong âu.
私はボウルで生地を混ぜる。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)