menu_book
見出し語検索結果 "深刻な" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "深刻な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "深刻な" (7件)
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)