menu_book
見出し語検索結果 "深刻" (1件)
nghiêm trọng
日本語
名深刻
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
swap_horiz
類語検索結果 "深刻" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "深刻" (5件)
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)