menu_book
見出し語検索結果 "深める" (1件)
làm sâu sắc thêm
日本語
フ深める
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
swap_horiz
類語検索結果 "深める" (2件)
làm sâu sắc hơn nữa
日本語
フさらに深める
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
làm sâu sắc quan hệ
日本語
フ関係を深める
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
format_quote
フレーズ検索結果 "深める" (3件)
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
両国はパートナーシップをさらに深めることを約束しました。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)