menu_book
見出し語検索結果 "深める" (1件)
làm sâu sắc thêm
日本語
フ深める
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
swap_horiz
類語検索結果 "深める" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "深める" (1件)
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
この軍事活動は両国の海軍間の関係を深めることを目的としている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)