menu_book
見出し語検索結果 "深さ" (1件)
độ sâu
日本語
名深さ
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
swap_horiz
類語検索結果 "深さ" (1件)
chiều sâu
日本語
名奥行き、深さ
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
手作業による大きなリボンの3D加工技術は、視覚的な奥行きを作り出すことを目的としている。
format_quote
フレーズ検索結果 "深さ" (1件)
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
遺骨は約0.7メートルの深さで発見された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)