ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "深い" (1件)
sâu
日本語
形深い
Cái giếng này rất sâu.
この井戸はとても深い。
類語検索結果 "深い" (5件)
đầy cỏ

日本語
形草深い
vùng đất hoang đầy cỏ mọc

日本語
形草深い野原
sâu rộng
日本語
形広範な、深い
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
両者は最近数ヶ月間で広範な計画立案を調整した。
sâu sắc
日本語
形根深い、深い
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
cẩn trọng, thận trọng
日本語
形慎重な、注意深い
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
フレーズ検索結果 "深い" (12件)
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
民話はとても興味深いです。
Tôi cảm thấy mình đang ở điểm sâu nhất của mê cung
私は迷宮の最も深い場所にいると感じた。
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
OLEDに近い深い黒を表示する能力。
Cái giếng này rất sâu.
この井戸はとても深い。
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
容疑者は数日間、深い森に隠れていた。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
Anh ấy là một Cơ đốc nhân sùng đạo.
彼は信心深いキリスト教徒だ。
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
会議には多くの興味深いサイドイベントがありました。
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu.
彼らは深いくぼみに足を踏み外した。
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu, chới với.
彼らは深いくぼみに足を滑らせ、もがいた。
