translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "涼しい" (2件)
mát
play
日本語 涼しい
gió biển rất mát
海風が涼しい
マイ単語
mát mẻ
play
日本語 涼しい
Buổi sáng ở đây rất mát mẻ.
この朝はとても涼しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "涼しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "涼しい" (3件)
gió biển rất mát
海風が涼しい
Vào mùa hè, quạt trần quay rất mát.
夏にはシーリングファンが涼しい風を送る。
Buổi sáng ở đây rất mát mẻ.
この朝はとても涼しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)