menu_book
見出し語検索結果 "消費" (1件)
tiêu thụ
日本語
名消費
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
swap_horiz
類語検索結果 "消費" (2件)
日本語
名消費者
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
日本語
名消費期限
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
format_quote
フレーズ検索結果 "消費" (5件)
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)