ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "消費" (2件)
tiêu thụ
日本語
名消費
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
tiêu dùng
日本語
名消費
Chi tiêu tiêu dùng đang ổn định.
消費者支出は安定している。
類語検索結果 "消費" (3件)
người tiêu dùng

日本語
名消費者
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
hạn sử dụng

日本語
名消費期限
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
tiêu tốn
日本語
動消費する、費やす
Dự án này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
このプロジェクトは多くの時間と費用を費やしている。
フレーズ検索結果 "消費" (8件)
Việt Nam là nước tiêu thụ nhiều mì tôm
ベトナムはインスタントラーメンの消費率が高い国です
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
消費者はもっと安い製品を望む。
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
Mức tiêu thụ điện tăng cao.
電力の消費量が増加している。
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
Chi tiêu tiêu dùng đang ổn định.
消費者支出は安定している。
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。
