menu_book
見出し語検索結果 "消火器" (1件)
bình chữa cháy
日本語
名消火器
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
すべての建物は安全規定に従って消火器を備えなければなりません。
swap_horiz
類語検索結果 "消火器" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "消火器" (1件)
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
すべての建物は安全規定に従って消火器を備えなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)