menu_book
見出し語検索結果 "消す" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "消す" (3件)
vắng bóng
日本語
形姿を消す、不在である
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
dập lửa
日本語
動火を消す
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "消す" (5件)
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
ソーシャルディスタンスを解消する。
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)