translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "消す" (1件)
tẩy
play
日本語 消す
消しゴム
tẩy vết ố
服の汚れを消す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "消す" (3件)
tắt
play
日本語 閉じる、消す
tắt đèn
電気を消す
マイ単語
vắng bóng
日本語 姿を消す、不在である
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
彼は長い間メディアに姿を見せていませんでした。
マイ単語
dập lửa
日本語 火を消す
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
消防士はすぐに現場に到着し、火を消しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "消す" (5件)
tẩy vết ố
服の汚れを消す
tắt đèn
電気を消す
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
ソーシャルディスタンスを解消する。
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)