ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "海鮮" (1件)
hải sản

日本語
形海鮮
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
類語検索結果 "海鮮" (1件)
tô cơm hải sản

日本語
名海鮮丼
Tôi gọi một tô cơm hải sản.
海鮮丼を注文した。
フレーズ検索結果 "海鮮" (3件)
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
Tôi gọi một tô cơm hải sản.
海鮮丼を注文した。
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。
