menu_book
見出し語検索結果 "海辺" (2件)
日本語
名海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
ven biển
日本語
名海辺
Khách sạn nằm ven biển.
ホテルは海辺にある。
swap_horiz
類語検索結果 "海辺" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "海辺" (3件)
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
Khách sạn nằm ven biển.
ホテルは海辺にある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)