menu_book
見出し語検索結果 "海賊行為" (1件)
cướp biển
日本語
名海賊行為
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
軍はこれを海賊行為だと非難しました。
swap_horiz
類語検索結果 "海賊行為" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "海賊行為" (1件)
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
軍はこれを海賊行為だと非難しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)