menu_book
見出し語検索結果 "海老" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "海老" (4件)
日本語
名車海老
Tôi ăn tôm he nướng.
車海老を焼いて食べた。
日本語
名桜海老
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
日本語
名白海老
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
日本語
名小海老
Tôi chiên tôm thẻ.
私は小海老を揚げる。
format_quote
フレーズ検索結果 "海老" (4件)
Tôi ăn tôm he nướng.
車海老を焼いて食べた。
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
Tôi chiên tôm thẻ.
私は小海老を揚げる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)