ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "海洋" (1件)
đại dương
日本語
名海洋
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
類語検索結果 "海洋" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "海洋" (2件)
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
トリトンシステムは、広大な海洋地域でリアルタイムデータを提供する。
