translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "海抜" (1件)
mực nước biển
日本語 海抜
Vùng đất nằm ở độ cao trên 3.000 m so với mực nước biển.
その地域は海抜3,000メートル以上の高度にあります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "海抜" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "海抜" (1件)
Vùng đất nằm ở độ cao trên 3.000 m so với mực nước biển.
その地域は海抜3,000メートル以上の高度にあります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)