translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "海底" (1件)
đáy biển
日本語 海底
Nhiều loài sinh vật sống dưới đáy biển sâu.
多くの生物が深海底に生息している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "海底" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "海底" (2件)
158 con tàu đang nằm dưới đáy biển.
158隻の船が海底に沈んでいる。
Nhiều loài sinh vật sống dưới đáy biển sâu.
多くの生物が深海底に生息している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)