menu_book
見出し語検索結果 "海岸" (1件)
日本語
名海岸
Chúng tôi dạo trên bờ biển.
海岸を散歩した。
swap_horiz
類語検索結果 "海岸" (1件)
日本語
フ海岸沿い
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
海岸沿いにリゾートがたくさんある。
format_quote
フレーズ検索結果 "海岸" (4件)
Chúng tôi dạo trên bờ biển.
海岸を散歩した。
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
海岸沿いにリゾートがたくさんある。
Ngọn lửa bùng phát ở ngôi làng ven biển vào khoảng 1h32 hôm nay.
本日1時32分頃、海岸沿いの村で炎が燃え上がった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)