ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "海外旅行" (1件)
du lịch nước ngoài

日本語
名海外旅行
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行きたい。
類語検索結果 "海外旅行" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "海外旅行" (5件)
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行きたい。
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行く前に通貨を両替する必要がある。
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
日本人の海外旅行者の割合は年々増えている。
