menu_book
見出し語検索結果 "海外在住ベトナム人" (1件)
việt kiều
日本語
名海外在住ベトナム人
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
多くの海外在住ベトナム人選手が国内クラブでプレーするために戻ってきた。
swap_horiz
類語検索結果 "海外在住ベトナム人" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "海外在住ベトナム人" (1件)
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
多くの海外在住ベトナム人選手が国内クラブでプレーするために戻ってきた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)