menu_book
見出し語検索結果 "海域" (1件)
vùng biển
日本語
フ海域
Tàu bị trúng tập kích trên vùng biển phía tây bắc.
船は北西の海域で奇襲攻撃に当たった。
swap_horiz
類語検索結果 "海域" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "海域" (3件)
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
ますます多くのロシアの原油タンカーが世界中の海域で待機している。
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
Tàu bị trúng tập kích trên vùng biển phía tây bắc.
船は北西の海域で奇襲攻撃に当たった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)