ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "海" (1件)
biển

日本語
名海
đi biển
海へ行く
類語検索結果 "海" (5件)
ven theo

日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
tắm biển

日本語
動海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
bãi biển

日本語
名海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
hải sản

日本語
形海鮮
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài

日本語
名海外在留ベトナム人委員会
フレーズ検索結果 "海" (20件)
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gió biển rất mát
海風が涼しい
đi biển
海へ行く
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
đồng bằng duyên hải
海岸平野
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
đi công tác nước ngoài
海外出張する
Tôi ăn tôm he nướng.
車海老を焼いて食べた。
Tôm tích sống ở biển.
シャコは海に生きる。
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
