ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "流行" (3件)
xu hướng

日本語
名流行
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
trào lưu
日本語
名流行
thời thượng
日本語
形流行
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
類語検索結果 "流行" (1件)
thịnh hành

日本語
形流行する
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
フレーズ検索結果 "流行" (7件)
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。
