menu_book
見出し語検索結果 "流行" (3件)
日本語
名流行
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
thời thượng
日本語
形流行
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
swap_horiz
類語検索結果 "流行" (1件)
日本語
形流行する
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
format_quote
フレーズ検索結果 "流行" (6件)
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
Đây là xu hướng mới.
これは新しい流行だ。
Quần áo này rất thời thượng.
この服はとても流行している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)